nghiêng nghiêng

Học thuật
Thân thiện
nghiêng nghiêng

Cô gái đội chiếc nón lá nghiêng nghiêng trên đầu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái hơi nghiêng, không thẳng đứng cũng không nằm ngang hoàn toàn: "nghiêng nghiêng" mô tả một góc độ, tư thế hoặc hướng lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang một chút, tạo cảm giác chưa hẳn nghiêng hẳn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cây cột đứng nghiêng nghiêng sau trận bão. (Cây cột đứng hơi nghiêng sau trận bão.)
    • ấy đội chiếc nón nghiêng nghiêng trên đầu trông rất duyên dáng. ( ấy đội chiếc nón hơi nghiêng trên đầu trông rất duyên dáng.)
    • Mặt trời lặn, bóng cây in nghiêng nghiêng trên mặt đất. (Mặt trời lặn, bóng cây in hơi nghiêng trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca để miêu tả một cách tinh tế, gợi hình về dáng vẻ, tư thế không thẳng đứng hoàn toàn.

    • Dáng người nghiêng nghiêng bên cửa sổ chờ đợi. (Dáng người hơi nghiêng bên cửa sổ chờ đợi.)
  • Biểu thị sự không vững chắc, tạm thời: Có thể ám chỉ một trạng thái không chắc chắn, dễ đổ.

    • Chiếc tháp được dựng lên một cách nghiêng nghiêng, có vẻ không an toàn. (Chiếc tháp được dựng lên một cách hơi nghiêng, có vẻ không an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiêng (động từ/tính từ): ở trạng thái lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang; mức độ lệch rõ rệt hơn "nghiêng nghiêng".

    • Bức tường bị nghiêng hẳn sau động đất. (Bức tường bị nghiêng hẳn sau động đất.)
  • Chếch (tính từ): nghiêng đi, lệch đi so với hướng hoặc vị trí thẳng, thường dùng cho góc độ.

    • Đặt bàn chếch một góc 45 độ. (Đặt bàn lệch một góc 45 độ.)
  • Lệch (tính từ): khôngđúng vị trí thẳng hàng, cân đối; có thể dùng cho phương hướng hoặc sự so sánh.

    • Bức tranh treo hơi lệch về bên trái. (Bức tranh treo hơi lệch về bên trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi nghiêng: (cụm từ) có nghĩa tương đương trực tiếp.
  • Không thẳng: (cụm từ) mô tả chung trạng thái.
  • Dịu dáng nghiêng: (cụm từ văn chương) thường dùng để tả dáng người, dáng vật một cách đẹp mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "nghiêng nghiêng" do đây một tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "nghiêng nghiêng".

nghiêng nghiêng

Cô gái đội chiếc nón lá nghiêng nghiêng trên đầu.

  1. Hơi nghiêng.